sleeping tablet
Định nghĩa
Danh từ: Thuốc ngủ dạng viên (hoặc viên nén, viên nang), một loại thuốc có tác dụng gây ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một viên thuốc ngủ cho chứng mất ngủ của cô ấy.)
- (Anh ấy đã uống một viên thuốc ngủ trước khi đi ngủ để giúp dễ ngủ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a sleeping tablet": uống một viên thuốc ngủ.
- She usually takes a sleeping tablet only when she cannot sleep naturally. (Cô ấy thường chỉ uống một viên thuốc ngủ khi không thể ngủ một cách tự nhiên.)
"overdose on sleeping tablets": dùng quá liều thuốc ngủ.
- The patient accidentally overdosed on sleeping tablets and had to be hospitalized. (Bệnh nhân vô tình dùng quá liều thuốc ngủ và phải nhập viện.)
Biến thể và từ gần giống
Sleeping pill (n): viên thuốc ngủ (dạng viên tròn, thường nhỏ hơn).
- She prefers a sleeping pill over a tablet because it's easier to swallow. (Cô ấy thích thuốc ngủ dạng viên tròn hơn viên nén vì dễ nuốt hơn.)
Sleep medication (n): thuốc ngủ (nói chung, có thể bao gồm nhiều dạng).
- The doctor advised against long-term use of any sleep medication. (Bác sĩ khuyên không nên sử dụng lâu dài bất kỳ loại thuốc ngủ nào.)
Từ đồng nghĩa
- Soporific drug: thuốc gây ngủ (thuật ngữ y khoa).
- Hypnotic: thuốc ngủ (thường dùng trong y học).
- Sedative: thuốc an thần (có thể gây ngủ nhưng không nhất thiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "sleeping tablet", nhưng có thể kết hợp với "take" (uống) hoặc "prescribe" (kê đơn).
Thành ngữ liên quan
- "to sleep like a log": ngủ say như chết (không liên quan trực tiếp đến thuốc ngủ, nhưng thường dùng để diễn tả giấc ngủ sâu).
- After taking a sleeping tablet, he slept like a log. (Sau khi uống một viên thuốc ngủ, anh ấy đã ngủ say như chết.)